TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

供稿

gōnggǎo giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CUNG CẢO

供稿 nghĩa là đóng góp.

Nghĩa của 供稿

gōnggǎo

CUNG CẢOĐộng từ
  1. Đóng góp (cho tạp chí, v.v.)

Câu hỏi thường gặp

供稿 nghĩa là gì?

供稿 (gōnggǎo) nghĩa là đóng góp.

供稿 đọc thế nào?

供稿 đọc là gōnggǎo (pinyin).

Âm Hán Việt của 供稿 là gì?

Âm Hán Việt của 供稿 là "cung cảo".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.