cỏ cây, v.v. Mềm mại và uyển chuyển, đung đưa trong gió
Thành ngữ có 依依
依依不舍 — Lưu luyến không rời (thành ngữ); đau lòng khi phải rời xa
Câu hỏi thường gặp
依依 nghĩa là gì?
依依 (yīyī) nghĩa là lưu luyến.
依依 đọc thế nào?
依依 đọc là yīyī (pinyin).
Âm Hán Việt của 依依 là gì?
Âm Hán Việt của 依依 là "y y".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.