価
giọng máy của trình duyệt
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “giá” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
Bộ thủ: 人 (nhân) · bộ số 9 Số nét: 8 Mọi âm Hán Việt của chữ: giá, giới
価 nghĩa là Giá cả, cái phải trả để đổi lại một thứ gì đó.
Nghĩa của 価
jià
GIÁ- Giá cả, cái phải trả để đổi lại một thứ gì đó
- Biến thể Nhật Bản của 价
Câu hỏi thường gặp
価 nghĩa là gì?
価 (jià) nghĩa là Giá cả, cái phải trả để đổi lại một thứ gì đó.
価 đọc thế nào?
価 đọc là jià (pinyin).
Âm Hán Việt của 価 là gì?
Âm Hán Việt của 価 là "giá".