TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

侵彻

qīnchè giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 侵徹

Âm Hán Việt XÂM TRIỆT

侵彻 nghĩa là xuyên thủng.

Nghĩa của 侵彻

qīnchè

XÂM TRIỆTphồn thể 侵徹
  1. của đạn Xuyên thủng (giáp, v.v.)

Câu hỏi thường gặp

侵彻 nghĩa là gì?

侵彻 (qīnchè) nghĩa là xuyên thủng.

侵彻 đọc thế nào?

侵彻 đọc là qīnchè (pinyin).

Âm Hán Việt của 侵彻 là gì?

Âm Hán Việt của 侵彻 là "xâm triệt".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.