TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

便秘

biànmì giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TIỆN BÍ

便秘 nghĩa là táo bón.

Nghĩa của 便秘

biànmì

TIỆN BÍĐộng từ
  1. Táo bón
  2. Tiếng Đài Loan đọc là biànbì

Câu hỏi thường gặp

便秘 nghĩa là gì?

便秘 (biànmì) nghĩa là táo bón.

便秘 đọc thế nào?

便秘 đọc là biànmì (pinyin).

Âm Hán Việt của 便秘 là gì?

Âm Hán Việt của 便秘 là "tiện bí".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.