TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

促膝

cùxī giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt XÚC TẤT

促膝 nghĩa là Ngồi sát đầu gối với nhau.

Nghĩa của 促膝

cùxī

XÚC TẤT
  1. Ngồi sát đầu gối với nhau

Thành ngữ có 促膝

  • 促膝谈心 — Ngồi cạnh nhau trò chuyện tâm tình

Câu hỏi thường gặp

促膝 nghĩa là gì?

促膝 (cùxī) nghĩa là Ngồi sát đầu gối với nhau.

促膝 đọc thế nào?

促膝 đọc là cùxī (pinyin).

Âm Hán Việt của 促膝 là gì?

Âm Hán Việt của 促膝 là "xúc tất".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.