俄
Trong 3.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Bộ thủ: 人 (nhân) · bộ số 9 Số nét: 9 Cấu tạo: ⿰亻我 Mọi âm Hán Việt của chữ: nga
俄 nghĩa là đột nhiên, rất sớm.
Nghĩa của 俄
é
NGA- Đột nhiên
- Rất sớm
É
NGAtên riêng- Nga
- Tiếng Nga
- Viết tắt của 俄罗斯 (Éluósī)
Từ ghép có 俄
Câu hỏi thường gặp
俄 nghĩa là gì?
俄 (é, é) nghĩa là đột nhiên, rất sớm.
俄 đọc thế nào?
俄 đọc là é (pinyin).
Âm Hán Việt của 俄 là gì?
Âm Hán Việt của 俄 là "nga".