TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

俗套

sútào giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TỤC SÁO

俗套 nghĩa là mô tuýp quen thuộc, sáo rỗng.

Nghĩa của 俗套

sútào

TỤC SÁODanh từ
  1. Mô tuýp quen thuộc
  2. Sáo rỗng

Thành ngữ có 俗套

  • 不落俗套 — Không theo khuôn mẫu thông thường

Câu hỏi thường gặp

俗套 nghĩa là gì?

俗套 (sútào) nghĩa là mô tuýp quen thuộc, sáo rỗng.

俗套 đọc thế nào?

俗套 đọc là sútào (pinyin).

Âm Hán Việt của 俗套 là gì?

Âm Hán Việt của 俗套 là "tục sáo".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.