Cùng nghĩa với từ Hán Việt “bảo vệ tổ quốc” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
保卫祖国 nghĩa là bảo vệ tổ quốc.
Nghĩa của 保卫祖国
bǎowèizǔguó
BẢO VỆ TỔ QUỐCphồn thể 保衛祖國
Bảo vệ tổ quốc
Câu hỏi thường gặp
保卫祖国 nghĩa là gì?
保卫祖国 (bǎowèizǔguó) nghĩa là bảo vệ tổ quốc.
保卫祖国 đọc thế nào?
保卫祖国 đọc là bǎowèizǔguó (pinyin).
Âm Hán Việt của 保卫祖国 là gì?
Âm Hán Việt của 保卫祖国 là "bảo vệ tổ quốc".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.