Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tín điều” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
信条 nghĩa là tín điều, điều khoản đức tin.
Nghĩa của 信条
xìntiáo
TÍN ĐIỀUDanh từphồn thể 信條
Tín điều
Điều khoản đức tin
Câu hỏi thường gặp
信条 nghĩa là gì?
信条 (xìntiáo) nghĩa là tín điều, điều khoản đức tin.
信条 đọc thế nào?
信条 đọc là xìntiáo (pinyin).
Âm Hán Việt của 信条 là gì?
Âm Hán Việt của 信条 là "tín điều".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.