TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

修行

xiūxíng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TU HÀNH

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tu hành” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

修行 nghĩa là Tu hành phát triển tâm linh (đặc biệt trong Phật giáo hoặc Đạo giáo).

Nghĩa của 修行

xiūxíng

TU HÀNHĐộng từ
  1. Tu hành phát triển tâm linh (đặc biệt trong Phật giáo hoặc Đạo giáo)
  2. Cống hiến để hoàn thiện nghệ thuật hoặc nghề thủ công

Câu hỏi thường gặp

修行 nghĩa là gì?

修行 (xiūxíng) nghĩa là Tu hành phát triển tâm linh (đặc biệt trong Phật giáo hoặc Đạo giáo).

修行 đọc thế nào?

修行 đọc là xiūxíng (pinyin).

Âm Hán Việt của 修行 là gì?

Âm Hán Việt của 修行 là "tu hành".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.