Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tu từ học” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
修辞学 nghĩa là tu từ học.
Nghĩa của 修辞学
xiūcíxué
TU TỪ HỌCDanh từphồn thể 修辭學
Tu từ học
Câu hỏi thường gặp
修辞学 nghĩa là gì?
修辞学 (xiūcíxué) nghĩa là tu từ học.
修辞学 đọc thế nào?
修辞学 đọc là xiūcíxué (pinyin).
Âm Hán Việt của 修辞学 là gì?
Âm Hán Việt của 修辞学 là "tu từ học".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.