俯卧撑 (fǔwòchēng) nghĩa là động tác chống đẩy, hít đất.
俯卧撑 đọc thế nào?
俯卧撑 đọc là fǔwòchēng (pinyin).
Âm Hán Việt của 俯卧撑 là gì?
Âm Hán Việt của 俯卧撑 là "phủ ngọa xanh".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.