TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

俯拾即是

fǔshíjíshì giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt PHỦ THẬP TỨC THỊ

俯拾即是 nghĩa là Xem 俯拾皆是 (fǔshíjiēshì).

Nghĩa của 俯拾即是

fǔshíjíshì

PHỦ THẬP TỨC THỊ
  1. Xem 俯拾皆是 (fǔshíjiēshì)

Câu hỏi thường gặp

俯拾即是 nghĩa là gì?

俯拾即是 (fǔshíjíshì) nghĩa là Xem 俯拾皆是 (fǔshíjiēshì).

俯拾即是 đọc thế nào?

俯拾即是 đọc là fǔshíjíshì (pinyin).

Âm Hán Việt của 俯拾即是 là gì?

Âm Hán Việt của 俯拾即是 là "phủ thập tức thị".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.