俯瞰
giọng máy của trình duyệt
俯瞰 nghĩa là nhìn ra.
Nghĩa của 俯瞰
fǔkàn
Động từ- Nhìn ra
- Toàn cảnh từ trên cao
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 俯瞰
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
俯瞰 nghĩa là gì?
俯瞰 (fǔkàn) nghĩa là nhìn ra.
俯瞰 đọc thế nào?
俯瞰 đọc là fǔkàn (pinyin).