TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

俱全

jùquán giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CÂU TOÀN

俱全 nghĩa là đầy đủ mọi loại.

Nghĩa của 俱全

jùquán

CÂU TOÀNTính từ
  1. Đầy đủ mọi loại
  2. Đủ mọi thứ dưới ánh mặt trời
  3. Một phạm vi hoàn chỉnh

Thành ngữ có 俱全

  • 一应俱全 — Có sẵn mọi thứ cần thiết
  • 五味俱全 — Đủ đầy cả năm vị (thành ngữ); mọi hương vị trên đời

Câu hỏi thường gặp

俱全 nghĩa là gì?

俱全 (jùquán) nghĩa là đầy đủ mọi loại.

俱全 đọc thế nào?

俱全 đọc là jùquán (pinyin).

Âm Hán Việt của 俱全 là gì?

Âm Hán Việt của 俱全 là "câu toàn".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.