倒仓 (dǎocāng) nghĩa là chuyển kho ngũ cốc, vỡ giọng.
倒仓 đọc thế nào?
倒仓 đọc là dǎocāng (pinyin).
Âm Hán Việt của 倒仓 là gì?
Âm Hán Việt của 倒仓 là "đảo thương".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.