TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

倒带

dàodài giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 倒帶

Âm Hán Việt ĐẢO ĐỚI

倒带 nghĩa là tua lại.

Nghĩa của 倒带

dàodài

ĐẢO ĐỚIĐộng từphồn thể 倒帶
  1. Tua lại (trình phát media)

Câu hỏi thường gặp

倒带 nghĩa là gì?

倒带 (dàodài) nghĩa là tua lại.

倒带 đọc thế nào?

倒带 đọc là dàodài (pinyin).

Âm Hán Việt của 倒带 là gì?

Âm Hán Việt của 倒带 là "đảo đới".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.