TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

倒槽

dǎocáo giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐẢO TÀO

倒槽 nghĩa là chết sạch.

Nghĩa của 倒槽

dǎocáo

ĐẢO TÀO
  1. Chết sạch (vật nuôi)

Câu hỏi thường gặp

倒槽 nghĩa là gì?

倒槽 (dǎocáo) nghĩa là chết sạch.

倒槽 đọc thế nào?

倒槽 đọc là dǎocáo (pinyin).

Âm Hán Việt của 倒槽 là gì?

Âm Hán Việt của 倒槽 là "đảo tào".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.