TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

倒计时

dàojìshí giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 倒計時

Âm Hán Việt ĐẢO KẾ THỜI

倒计时 nghĩa là đếm ngược, đếm giờ ngược.

Nghĩa của 倒计时

dàojìshí

ĐẢO KẾ THỜIĐộng từphồn thể 倒計時
  1. Đếm ngược
  2. Đếm giờ ngược

Câu hỏi thường gặp

倒计时 nghĩa là gì?

倒计时 (dàojìshí) nghĩa là đếm ngược, đếm giờ ngược.

倒计时 đọc thế nào?

倒计时 đọc là dàojìshí (pinyin).

Âm Hán Việt của 倒计时 là gì?

Âm Hán Việt của 倒计时 là "đảo kế thời".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.