倒贴
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 倒貼
倒贴 nghĩa là Bị lỗ tiền thay vì được trả (ví dụ: người ta đáng lẽ phải trả tiền tôi, nhưng thực tế lại lấy tiền của tôi).
Nghĩa của 倒贴
dàotiē
ĐẢO THIẾPĐộng từphồn thể 倒貼- Bị lỗ tiền thay vì được trả (ví dụ: người ta đáng lẽ phải trả tiền tôi, nhưng thực tế lại lấy tiền của tôi)
Câu hỏi thường gặp
倒贴 nghĩa là gì?
倒贴 (dàotiē) nghĩa là Bị lỗ tiền thay vì được trả (ví dụ: người ta đáng lẽ phải trả tiền tôi, nhưng thực tế lại lấy tiền của tôi).
倒贴 đọc thế nào?
倒贴 đọc là dàotiē (pinyin).
Âm Hán Việt của 倒贴 là gì?
Âm Hán Việt của 倒贴 là "đảo thiếp".