TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

倘佯

chángyáng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THẢNG DƯƠNG

倘佯 nghĩa là Biến thể của 徜徉 (chángyáng).

Nghĩa của 倘佯

chángyáng

THẢNG DƯƠNG
  1. Biến thể của 徜徉 (chángyáng)

Câu hỏi thường gặp

倘佯 nghĩa là gì?

倘佯 (chángyáng) nghĩa là Biến thể của 徜徉 (chángyáng).

倘佯 đọc thế nào?

倘佯 đọc là chángyáng (pinyin).

Âm Hán Việt của 倘佯 là gì?

Âm Hán Việt của 倘佯 là "thảng dương".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.