TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

倾囊

qīngnáng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 傾囊

Âm Hán Việt KHUYNH NANG

倾囊 nghĩa là dốc hết túi.

Nghĩa của 倾囊

qīngnáng

KHUYNH NANGĐộng từphồn thể 傾囊
  1. Dốc hết túi
  2. nghĩa bóng Cho đi mọi thứ mình có (để giúp)

Câu hỏi thường gặp

倾囊 nghĩa là gì?

倾囊 (qīngnáng) nghĩa là dốc hết túi.

倾囊 đọc thế nào?

倾囊 đọc là qīngnáng (pinyin).

Âm Hán Việt của 倾囊 là gì?

Âm Hán Việt của 倾囊 là "khuynh nang".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.