Cùng nghĩa với từ Hán Việt “giả báo cáo” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
假报告 nghĩa là báo cáo sai, làm giả.
Nghĩa của 假报告
jiǎbàogào
GIẢ BÁO CÁOphồn thể 假報告
Báo cáo sai
Làm giả
Tờ khai bịa đặt (ví dụ: tờ khai thuế thu nhập)
Câu hỏi thường gặp
假报告 nghĩa là gì?
假报告 (jiǎbàogào) nghĩa là báo cáo sai, làm giả.
假报告 đọc thế nào?
假报告 đọc là jiǎbàogào (pinyin).
Âm Hán Việt của 假报告 là gì?
Âm Hán Việt của 假报告 là "giả báo cáo".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.