TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

假拱

jiǎgǒng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt GIẢ CỦNG

假拱 nghĩa là vòm mù, vòm giả.

Nghĩa của 假拱

jiǎgǒng

GIẢ CỦNG
  1. Vòm mù
  2. Vòm giả

Câu hỏi thường gặp

假拱 nghĩa là gì?

假拱 (jiǎgǒng) nghĩa là vòm mù, vòm giả.

假拱 đọc thế nào?

假拱 đọc là jiǎgǒng (pinyin).

Âm Hán Việt của 假拱 là gì?

Âm Hán Việt của 假拱 là "giả củng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.