TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

假球

jiǎqiú giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt GIẢ CẦU

假球 nghĩa là dàn xếp tỉ số.

Nghĩa của 假球

jiǎqiú

GIẢ CẦUDanh từ
  1. Dàn xếp tỉ số

Câu hỏi thường gặp

假球 nghĩa là gì?

假球 (jiǎqiú) nghĩa là dàn xếp tỉ số.

假球 đọc thế nào?

假球 đọc là jiǎqiú (pinyin).

Âm Hán Việt của 假球 là gì?

Âm Hán Việt của 假球 là "giả cầu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.