TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

偏心矩

piānxīnjǔ giọng máy của trình duyệt

偏心矩 nghĩa là trục độ lệch tâm.

Nghĩa của 偏心矩

piānxīnjǔ

  1. Trục độ lệch tâm

Câu hỏi thường gặp

偏心矩 nghĩa là gì?

偏心矩 (piānxīnjǔ) nghĩa là trục độ lệch tâm.

偏心矩 đọc thế nào?

偏心矩 đọc là piānxīnjǔ (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.