偏才 (piāncái) nghĩa là Tài năng trong một lĩnh vực cụ thể.
偏才 đọc thế nào?
偏才 đọc là piāncái (pinyin).
Âm Hán Việt của 偏才 là gì?
Âm Hán Việt của 偏才 là "thiên tài".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.