偏极化 (piānjíhuà) nghĩa là sự phân cực, đã phân cực.
偏极化 đọc thế nào?
偏极化 đọc là piānjíhuà (pinyin).
Âm Hán Việt của 偏极化 là gì?
Âm Hán Việt của 偏极化 là "thiên cực hóa".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.