TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

停战

tíngzhàn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 停戰

Âm Hán Việt ĐÌNH CHIẾN

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đình chiến” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

停战 nghĩa là ngừng bắn, ngừng chiến, đình chiến, hưu chiến.

Nghĩa của 停战

tíngzhàn

ĐÌNH CHIẾNĐộng từphồn thể 停戰
  1. Ngừng bắn; ngừng chiến
  2. Đình chiến; hưu chiến

Câu hỏi thường gặp

停战 nghĩa là gì?

停战 (tíngzhàn) nghĩa là ngừng bắn, ngừng chiến, đình chiến, hưu chiến.

停战 đọc thế nào?

停战 đọc là tíngzhàn (pinyin).

Âm Hán Việt của 停战 là gì?

Âm Hán Việt của 停战 là "đình chiến".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.