Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đình chiến” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
停战 nghĩa là ngừng bắn, ngừng chiến, đình chiến, hưu chiến.
Nghĩa của 停战
tíngzhàn
ĐÌNH CHIẾNĐộng từphồn thể 停戰
Ngừng bắn; ngừng chiến
Đình chiến; hưu chiến
Câu hỏi thường gặp
停战 nghĩa là gì?
停战 (tíngzhàn) nghĩa là ngừng bắn, ngừng chiến, đình chiến, hưu chiến.
停战 đọc thế nào?
停战 đọc là tíngzhàn (pinyin).
Âm Hán Việt của 停战 là gì?
Âm Hán Việt của 停战 là "đình chiến".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.