tàu hỏa, xe buýt hoặc phà, v.v. Ngừng chạy (tạm thời hoặc vĩnh viễn)
Câu hỏi thường gặp
停驶 nghĩa là gì?
停驶 (tíngshǐ) nghĩa là ngừng chạy.
停驶 đọc thế nào?
停驶 đọc là tíngshǐ (pinyin).
Âm Hán Việt của 停驶 là gì?
Âm Hán Việt của 停驶 là "đình sử".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.