Cùng nghĩa với từ Hán Việt “bàng cận” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
傍近 nghĩa là gần với, bàng cận.
Nghĩa của 傍近
bàngjìn
BÀNG CẬN
Gần với
Bàng cận
Câu hỏi thường gặp
傍近 nghĩa là gì?
傍近 (bàngjìn) nghĩa là gần với, bàng cận.
傍近 đọc thế nào?
傍近 đọc là bàngjìn (pinyin).
Âm Hán Việt của 傍近 là gì?
Âm Hán Việt của 傍近 là "bàng cận".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.