傻屄
giọng máy của trình duyệt
Lượng từ đi kèm: 个 (gè)
傻屄 nghĩa là cặc ngu.
Nghĩa của 傻屄
shǎbī
Danh từ, Tính từ- Cặc ngu (thô tục)
Câu hỏi thường gặp
傻屄 nghĩa là gì?
傻屄 (shǎbī) nghĩa là cặc ngu.
傻屄 đọc thế nào?
傻屄 đọc là shǎbī (pinyin).