TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

傻愣愣

shǎlènglèng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt SỎA LĂNG LĂNG

傻愣愣 nghĩa là nhìn đờ đẫn, sững sờ.

Nghĩa của 傻愣愣

shǎlènglèng

SỎA LĂNG LĂNG
  1. Nhìn đờ đẫn; sững sờ

Câu hỏi thường gặp

傻愣愣 nghĩa là gì?

傻愣愣 (shǎlènglèng) nghĩa là nhìn đờ đẫn, sững sờ.

傻愣愣 đọc thế nào?

傻愣愣 đọc là shǎlènglèng (pinyin).

Âm Hán Việt của 傻愣愣 là gì?

Âm Hán Việt của 傻愣愣 là "sỏa lăng lăng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.