TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

僧加罗语

Sēngjiāluóyǔ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 僧加羅語

Âm Hán Việt TĂNG GIA LA NGỮ

僧加罗语 nghĩa là tiếng Sinhala.

Nghĩa của 僧加罗语

Sēngjiāluóyǔ

TĂNG GIA LA NGỮphồn thể 僧加羅語tên riêng
  1. Tiếng Sinhala (ngôn ngữ)

Câu hỏi thường gặp

僧加罗语 nghĩa là gì?

僧加罗语 (sēngjiāluóyǔ) nghĩa là tiếng Sinhala.

僧加罗语 đọc thế nào?

僧加罗语 đọc là Sēngjiāluóyǔ (pinyin).

Âm Hán Việt của 僧加罗语 là gì?

Âm Hán Việt của 僧加罗语 là "tăng gia la ngữ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.