TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

僧帽瓣

sēngmàobàn giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TĂNG MẠO BẠN

僧帽瓣 nghĩa là Xem 二尖瓣 (èrjiānbàn).

Nghĩa của 僧帽瓣

sēngmàobàn

TĂNG MẠO BẠNDanh từ
  1. Xem 二尖瓣 (èrjiānbàn)

Câu hỏi thường gặp

僧帽瓣 nghĩa là gì?

僧帽瓣 (sēngmàobàn) nghĩa là Xem 二尖瓣 (èrjiānbàn).

僧帽瓣 đọc thế nào?

僧帽瓣 đọc là sēngmàobàn (pinyin).

Âm Hán Việt của 僧帽瓣 là gì?

Âm Hán Việt của 僧帽瓣 là "tăng mạo bạn".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.