TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

兀臬

wùniè giọng máy của trình duyệt

兀臬 nghĩa là Biến thể của 杌陧 (wu4nie4).

Nghĩa của 兀臬

wùniè

Danh từ, Tính từ
  1. Biến thể của 杌陧 (wu4nie4)

Câu hỏi thường gặp

兀臬 nghĩa là gì?

兀臬 (wùniè) nghĩa là Biến thể của 杌陧 (wu4nie4).

兀臬 đọc thế nào?

兀臬 đọc là wùniè (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.