TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

先天愚型

xiāntiānyúxíng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TIÊN THIÊN NGU HÌNH

先天愚型 nghĩa là hội chứng down.

Nghĩa của 先天愚型

xiāntiānyúxíng

TIÊN THIÊN NGU HÌNHDanh từ
  1. Hội chứng Down; tam nhiễm sắc thể 21

Câu hỏi thường gặp

先天愚型 nghĩa là gì?

先天愚型 (xiāntiānyúxíng) nghĩa là hội chứng down.

先天愚型 đọc thế nào?

先天愚型 đọc là xiāntiānyúxíng (pinyin).

Âm Hán Việt của 先天愚型 là gì?

Âm Hán Việt của 先天愚型 là "tiên thiên ngu hình".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.