TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

光卤石

guānglǔshí giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 光鹵石

Âm Hán Việt QUANG LỖ THẠCH

光卤石 nghĩa là khoáng carnalit.

Nghĩa của 光卤石

guānglǔshí

QUANG LỖ THẠCHDanh từphồn thể 光鹵石
  1. Khoáng carnalit (khoáng chất clorua kali magie ngậm nước)

Câu hỏi thường gặp

光卤石 nghĩa là gì?

光卤石 (guānglǔshí) nghĩa là khoáng carnalit.

光卤石 đọc thế nào?

光卤石 đọc là guānglǔshí (pinyin).

Âm Hán Việt của 光卤石 là gì?

Âm Hán Việt của 光卤石 là "quang lỗ thạch".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.