Cùng nghĩa với từ Hán Việt “quang phổ phân tích” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
光谱分析 nghĩa là phân tích quang phổ.
Nghĩa của 光谱分析
guāngpǔfēnxī
QUANG PHỔ PHÂN TÍCHphồn thể 光譜分析
Phân tích quang phổ
Câu hỏi thường gặp
光谱分析 nghĩa là gì?
光谱分析 (guāngpǔfēnxī) nghĩa là phân tích quang phổ.
光谱分析 đọc thế nào?
光谱分析 đọc là guāngpǔfēnxī (pinyin).
Âm Hán Việt của 光谱分析 là gì?
Âm Hán Việt của 光谱分析 là "quang phổ phân tích".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.