TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

党纲

dǎnggāng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 黨綱

Âm Hán Việt ĐẢNG CƯƠNG

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đảng cương” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

党纲 nghĩa là cương lĩnh đảng, chương trình đảng.

Nghĩa của 党纲

dǎnggāng

ĐẢNG CƯƠNGDanh từphồn thể 黨綱
  1. Cương lĩnh đảng
  2. Chương trình đảng

Câu hỏi thường gặp

党纲 nghĩa là gì?

党纲 (dǎnggāng) nghĩa là cương lĩnh đảng, chương trình đảng.

党纲 đọc thế nào?

党纲 đọc là dǎnggāng (pinyin).

Âm Hán Việt của 党纲 là gì?

Âm Hán Việt của 党纲 là "đảng cương".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.