TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

党项

Dǎngxiàng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 黨項

Âm Hán Việt ĐẢNG HẠNG

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đảng hạng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

党项 nghĩa là Ngành Đảng Hạng của dân tộc Khương 羌.

Nghĩa của 党项

Dǎngxiàng

ĐẢNG HẠNGphồn thể 黨項tên riêng
  1. Ngành Đảng Hạng của dân tộc Khương 羌
  2. Nhóm dân tộc cổ đại hình thành nên triều đại Tây Hạ 西夏 1038-1227

Câu hỏi thường gặp

党项 nghĩa là gì?

党项 (dǎngxiàng) nghĩa là Ngành Đảng Hạng của dân tộc Khương 羌.

党项 đọc thế nào?

党项 đọc là Dǎngxiàng (pinyin).

Âm Hán Việt của 党项 là gì?

Âm Hán Việt của 党项 là "đảng hạng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.