Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nhập thanh” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
入声 nghĩa là thanh nhập.
Nghĩa của 入声
rùshēng
NHẬP THANHDanh từphồn thể 入聲
Thanh nhập
Thanh có phụ âm cuối
Một trong bốn thanh của Trung Quốc thời Trung cổ
Câu hỏi thường gặp
入声 nghĩa là gì?
入声 (rùshēng) nghĩa là thanh nhập.
入声 đọc thế nào?
入声 đọc là rùshēng (pinyin).
Âm Hán Việt của 入声 là gì?
Âm Hán Việt của 入声 là "nhập thanh".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.