入樽
giọng máy của trình duyệt
入樽 nghĩa là úp rổ.
Nghĩa của 入樽
rùzūn
NHẬP TÔNĐộng từ- Úp rổ
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 入樽
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
入樽 nghĩa là gì?
入樽 (rùzūn) nghĩa là úp rổ.
入樽 đọc thế nào?
入樽 đọc là rùzūn (pinyin).
Âm Hán Việt của 入樽 là gì?
Âm Hán Việt của 入樽 là "nhập tôn".