TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

入涅

rùniè giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NHẬP NIẾT

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nhập niết” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

入涅 nghĩa là nhập niết bàn.

Nghĩa của 入涅

rùniè

NHẬP NIẾT
  1. Nhập niết bàn (Phật giáo)

Câu hỏi thường gặp

入涅 nghĩa là gì?

入涅 (rùniè) nghĩa là nhập niết bàn.

入涅 đọc thế nào?

入涅 đọc là rùniè (pinyin).

Âm Hán Việt của 入涅 là gì?

Âm Hán Việt của 入涅 là "nhập niết".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.