入股
giọng máy của trình duyệt
入股 nghĩa là đầu tư.
Nghĩa của 入股
rùgǔ
NHẬP CỔĐộng từ- Đầu tư
Câu hỏi thường gặp
入股 nghĩa là gì?
入股 (rùgǔ) nghĩa là đầu tư.
入股 đọc thế nào?
入股 đọc là rùgǔ (pinyin).
Âm Hán Việt của 入股 là gì?
Âm Hán Việt của 入股 là "nhập cổ".