Cùng nghĩa với từ Hán Việt “toàn cầu khí hậu” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
全球气候 nghĩa là khí hậu toàn cầu.
Nghĩa của 全球气候
quánqiúqìhòu
TOÀN CẦU KHÍ HẬUphồn thể 全球氣候
Khí hậu toàn cầu
Câu hỏi thường gặp
全球气候 nghĩa là gì?
全球气候 (quánqiúqìhòu) nghĩa là khí hậu toàn cầu.
全球气候 đọc thế nào?
全球气候 đọc là quánqiúqìhòu (pinyin).
Âm Hán Việt của 全球气候 là gì?
Âm Hán Việt của 全球气候 là "toàn cầu khí hậu".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.