Cùng nghĩa với từ Hán Việt “toàn tri toàn năng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
全知全能 nghĩa là toàn tri toàn năng.
Nghĩa của 全知全能
quánzhīquánnéng
TOÀN TRI TOÀN NĂNGTính từ
Toàn tri toàn năng
Câu hỏi thường gặp
全知全能 nghĩa là gì?
全知全能 (quánzhīquánnéng) nghĩa là toàn tri toàn năng.
全知全能 đọc thế nào?
全知全能 đọc là quánzhīquánnéng (pinyin).
Âm Hán Việt của 全知全能 là gì?
Âm Hán Việt của 全知全能 là "toàn tri toàn năng".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.