TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

全裸

quánluǒ giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TOÀN KHỎA

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “toàn khỏa” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

全裸 nghĩa là hoàn toàn khỏa thân, trần như nhộng.

Nghĩa của 全裸

quánluǒ

TOÀN KHỎATính từ
  1. Hoàn toàn khỏa thân; trần như nhộng

Câu hỏi thường gặp

全裸 nghĩa là gì?

全裸 (quánluǒ) nghĩa là hoàn toàn khỏa thân, trần như nhộng.

全裸 đọc thế nào?

全裸 đọc là quánluǒ (pinyin).

Âm Hán Việt của 全裸 là gì?

Âm Hán Việt của 全裸 là "toàn khỏa".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.