TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

八仙湖

Bāxiān Hú giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BÁT TIÊN HỒ

八仙湖 nghĩa là Xem 草海 (Cǎohǎi).

Nghĩa của 八仙湖

Bāxiān Hú

BÁT TIÊN HỒtên riêng
  1. Xem 草海 (Cǎohǎi)

Câu hỏi thường gặp

八仙湖 nghĩa là gì?

八仙湖 (bāxiān hú) nghĩa là Xem 草海 (Cǎohǎi).

八仙湖 đọc thế nào?

八仙湖 đọc là Bāxiān Hú (pinyin).

Âm Hán Việt của 八仙湖 là gì?

Âm Hán Việt của 八仙湖 là "bát tiên hồ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.